ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam" (1件)
đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam

日本語
名ベトナム共産全国代表大会
類語検索結果 "đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam" (0件)
フレーズはありませんでした。
